9 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh

Chúng ta đều biết tiếng Anh là một ngôn ngữ điên rồ.

Rất nhiều từ khác nhau có chung cách phát âm và cách phát âm.Một số từ này gây nhầm lẫn ngay cả đối với người bản ngữ , đặc biệt là bằng văn bản .

Bạn không muốn dừng các cuộc hội thoại tiếng Anh của mình để tự hỏi (nghĩ về) từ nào là chính xác.

Để giúp bạn ra ngoài, chúng tôi đã tạo danh sách này. Trên đó, bạn sẽ tìm thấy một số cặp từ tiếng Anh nghe giống nhau khiến mọi người bối rối mọi lúc.

1. Lose và Loose

Chúng tôi đánh vần chúng khác nhau và chúng tôi phát âmchúng khác nhau, nhưng người nói tiếng Anh vẫn sử dụng những từ này không chính xác. May mắn thay, chúng rất dễ phân biệt.

Lose – phát âm với âm thanh của z z – là một động từ có nghĩa là không còn gì nữa, không thể tìm thấy một cái gì đó hoặc không giành chiến thắng. Bạn bị mất điện thoại di động, hoặc bạn lạc đường khi lái xe đi đâu đó.

  • I don’t want my football team to lose the game.
  • She will lose her money if she gambles with it.

Loose – với âm thanh của người Sênh – mặt khác, là một tính từ có nghĩa là miễn phí, không bị ràng buộc hoặc không chặt chẽ. Nó cũng là một động từ có nghĩa là cởi trói hoặc buông bỏ một cái gì đó.

  • The door handle fell off because it was too loose.
  • loose sweater feels very comfortable.

Một sai lầm phổ biến khác mà mọi người mắc phải là với từ loser, có nghĩa là một người ngu ngốc, không đàng hoàng hoặc không may mắn. Bạn có thể nói là “you’re a loser”. Nhưng đừng gọi ai đó là “looser”. Nếu bạn làm điều đó, thì bạn sẽ là người thua cuộc!

2. Resign và Re-sign

Điều này là một chút khó khăn hơn. Hai từ này có cách viết giống hệt nhau – ngoại trừ dấu gạch nối – và nghĩa ngược lại

Resign – không có dấu gạch nối – có nghĩa là bỏ công việc của bạn và các sv được phát âm giống như một z.

  • My boss didn’t want to increase my salary so I decided to resign. This will be my last week of work.

Re- sign – với dấu gạch nối – có nghĩa là ký lại hợp đồng và điều đó cũng có nghĩa là bạn đã quyết định ở lại công việc hiện tại! Khi đăng nhập lại, tiếng sê-ri được phát âm là tiếng s, tiếng và bạn nhấn mạnh âm tiết đầu tiên.

  • I love my current job, so I happily re-signed for another year.

3. Advice và Advise

Với những từ này, chúng tôi có cách phát âm tương tự, ý nghĩa tương tự và chỉ có một chút khác biệt trong cách phát âm.
Advice   – với phát âm”S” – là một danh từ.  Bạn có thể cho bạn của bạn một số lời khuyên .

  • My father gave me one piece of advice – “Always be on time.” 

Khuyên bảo – với phát âm “z” – là một động từ. Với từ này, bạn có thể tư vấn cho bạn của bạn. Ý nghĩa của hai từ về cơ bản là giống nhau.

  • She advised me to invest my money more carefully.

4. Affect và Effect

Một lần nữa, với hai từ này, sự khác biệt chính là về ngữ pháp, mặc dù chúng được phát âm hơi khác nhau. 

Thông thường, affect  là một động từ và effect là một danh từ và chúng được sử dụng khi nói về kết quả hoặc hậu quả của các hành động cụ thể.

  • I’m worried that your lazy habits will affect your studies (your lazy habits will have a bad effect on your studies).
  • Before you start an argument with your boss, consider the effects of your actions (before you start an argument, consider how your actions will affect the situation).

5. Compliment và Complement

Compliment —  Nếu ai đó nói với bạn, tôi thực sự thích chiếc áo của bạn, thì họ sẽ khen bạn. Nói cách khác, họ đang dành cho bạn một lời khen. Là một động từ và danh từ, lời khen có nghĩa là nói điều gì đó tốt đẹp về ai đó.

  • complimented my sister on her delicious cooking (verb).
  • I gave my sister a compliment on her delicious cooking (noun).

Complement —  là khi hai điều kết hợp tốt với nhau, hoặc hoàn thành lẫn nhau. Từ này thường được sử dụng trong thực phẩm và trong thời trang để mô tả các phong cách hoặc thành phần phù hợp.

6. Disinterested và Uninterested

Nhiều người bản ngữ sử dụng hai từ này với cùng một nghĩa – chán, hoặc không quan tâm. Đó chắc chắn là ý nghĩa của việc uninterested,  nhưng đó không phải là ý nghĩa của việc không quan tâm. Ý nghĩa thực sự của việc disinterested là vô tư, khách quan hoặc không đứng về phía tranh luận. Một thẩm phán xét xử một vụ án nên không quan tâm, nhưng chắc chắn không quan tâm!

  • My blue tie really complements my white shirt (my blue tie and white shirt go well together).
  • That wine complements the meat dish well.

Ngày nay, nhiều người tin rằng không quan tâm cũng có thể có nghĩa là không quan tâm. Nhưng nó vẫn hữu ích để biết sự khác biệt.

7. Bear và Bare

Bear — như một động từ – có một số ý nghĩa, bao gồm để giữ hoặc hỗ trợ một trọng lượng nặng và chịu đựng hoặc chịu đựng những khó khăn. Chúng ta không nói về những con gấu lông lớn sống trong rừng

  • Don’t stand on that old chair, it cannot bear your weight.
  • I cannot bear to see my son in pain.

Bare – trong khi đó, là một tính từ có nghĩa là trần trụi hoặc không được phát hiện, hoặc một động từ có nghĩa là để khám phá hoặc tiết lộ.

  • Visitors to the temple must not have bare arms or legs, so wear long pants and a jacket (adjective).
  • bared my arm to show them my new tattoo (verb).

8. Further và Farther

Hai cái này rất khó hiểu. Xa hơn và xa hơn cả hai đều có cùng một ý nghĩa nhưng được sử dụng trong các tình huống khác nhau. Chúng được phát âm theo cách tương tự, nhưng với một sự khác biệt  – further and far.

Farther — với far – được sử dụng khi chúng ta nói về khoảng cách vật lý.

  • As a passenger in a car, you can ask the driver “How much farther until we reach our destination?”
  • In a race, you can say “She ran farther and faster than him.”

Further — với fur — được sử dụng cho các tình huống trừu tượng hơn.

  • The human resources representative told me: “If you have any further complaints, please tell me.”
  • The professor told us: “If you have any furtherquestions you can ask me at the end.”

9. Hanged và Hung

Hung là quá khứ của động từ Hang, hầu hết thời gian

  • I hung the painting on the wall and I hung my clothes on the clothes line.

Hanged là ngoại lệ chết người, vì đó là quá khứ Hang trong một tình huống rất đặc biệt. Hang cũng có thể có nghĩa là xử tử một tên tội phạm bằng cách treo chúng bằng một sợi dây. Trong trường hợp đó, thì quá khứ treo được treo.

  • The judge sentenced the murderer to be hanged.
  • The criminal was hanged in the prison.

Biết sự khác biệt và đừng nhầm lẫn

Những từ tiếng Anh như thế này có thể rất khó hiểu, phải không?

May mắn thay, biết được sự khác biệt giúp tránh mắc lỗi dễ dàng hơn. Đặc biệt là khi bạn nói tiếng Anh, hầu hết mọi người sẽ không chú ý nếu bạn trộn lẫn những từ có âm tương tự này. Trong thực tế, người bản ngữ làm điều đó mọi lúc. Nhưng khi bạn viết, bạn nên chú ý những từ này và cẩn thận rằng bạn đang sử dụng từ đúng.

Hãy nhớ kiểm tra lại chính tả của bạn và suy nghĩ về tình huống bạn gặp phải. Bạn đã nói điều gì đó tốt đẹp với ai đó chưa? Đó là một compliment , không complement . Bạn đang nghỉ việc, hay bạn đang ký lại? Nhận thức được sự khác biệt trong bối cảnh có thể giúp bạn tránh mọi sai lầm. Bối cảnh (cùng với thực hành) là chìa khóa!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *